Mượn máu còn hơn cháu chồng

Direct English translation

Borrowed blood is better than a husband's grandchild.

Equivalent English version

Blood is thicker than water

Giải thích tiếng Việt
Dùng để nói quan hệ thân thiết, gắn bó do tình nghĩa hoặc sự cưu mang nhiều khi còn đáng quý, đáng tin hơn quan hệ huyết thống xa. Thường dùng để đề cao nghĩa tình phê phán sự hờ hững của người họ hàng không gắn bó.
English explanation
Used to say that close bonds formed through care, loyalty, or shared life can be more valuable and dependable than distant blood relations. It often emphasizes the importance of affection and obligation over merely formal kinship.